Shoot The Shit (v) to maintain a conversation or dialogue in a friendly or casual manner
Shawn: So what was that all about?

Kris: All kinds of stuff. That girl can sts for hours!
viết bởi RratT 26 Tháng mười một, 2013
10 Words related to STS
Top Definition
Acronym for "Sucks to suck". Simply because it does suck to suck.
1: "I just got dumped and got pink-eye from a stripper in the same night"
2: "STS"
viết bởi becchalk 15 Tháng mười, 2010
STS means Smirk to Self, it's for when a Lol is too much and a ROFL is way out of the question.

Helpful for when someone tells a joke thats not really funny but you didn't really laugh at it a STS helps you escape scot free.
Bob: Dude, my mom has AIDS
Me: Im sorry dude....pwnd :)
viết bởi Shane Branning 06 Tháng năm, 2007
Sucky Typing Syndrome
"Wohw iam sow koolw."
"Dude, you have STS!"
viết bởi mwaldenp 27 Tháng năm, 2009
short for "Shirt That Shit." When you or a friend says something so commendable, you gotta put that shit on a shirt.
*text message conversation*
Friend: Could really use a burrito and beer rn

Friend: Im only friends with truest homies
viết bởi natthot2 30 Tháng mười một, 2014
Supplemental Training Systems.

A top bodybuilding supplement line.
Josh Duhamel has been caught by People magazine jogging while wearing an STS shirt.
viết bởi Candycasa 03 Tháng mười hai, 2009
Acronym for 'Shoot That Shit'. Common among basketball players and video game nerds.
In basketball - "Dude you're wide open STS!"
In First-person Shooter - "There he is! STS!"
viết bởi Spineshank 03 Tháng ba, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.