Verb. The act of quickly switching windows away from whatever you were doing (generally fucking around) to something more appropriate (say, Excel) when your boss or other authority figure gets within eyeshot of your screen, thereby maintaining the appearance of diligence.

Also useful as an exclamation.
"The problem with youtube is that when you have to scheizentoggle, the sound keeps playing."
"My boss totally caught me scheizentoggling out of facebook about a dozen times today."

"Scheizentoggle!"
viết bởi Jlighter 28 Tháng tám, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×