Noun- Ice Cream
Adjective- Semen
I love chocolate schema!
Squirt that schema in my face
viết bởi PENELOPWNED 19 Tháng hai, 2007
Noun - Sperm, Semen, Etc.
Noun - Ice Cream
1. Ms. Guillory took a huge load of schema to the face.
2. Dude, chocolate schema is so good.
viết bởi eldanesh 28 Tháng tư, 2007
variation of scheme or schemes, refering to a individually or in plural context schemeas
understand the schema's of things
viết bởi dakotta 04 Tháng mười hai, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×