Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
An e-mail message plotting devious schemes or pranks
Mary schemailed Joe and Greg the plans to wrap everything Ted's office with aluminum foil while he was away on vacation.
viết bởi CupcakeJoy 22 Tháng ba, 2010
1 1