Top Definition
Sweating, exhibiting perspiration.
Just came back from a walk, it's so hot and humid outside I'm schvitzing!
viết bởi Leopard Lady 28 Tháng bảy, 2015
1 Word related to Schvitzing

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×