a. something that is scientific.
b. something that is full of science.
a. "Look at the scientifical books"

b. "There are many scientifical facts to back this up."
#scientific #science #scientifikal #sceince #facts
viết bởi Miss Cat 10 Tháng bảy, 2007
Top Definition
a way to make scientific flow in a sentence.
it's all scientifical and stuff.
viết bởi X_Izzy_X 15 Tháng mười một, 2004
A way to make yourself sound intelligent when you have no idea what you are talking about.
I found Tylor and Morgan's analysis on uni-linear relativism to be quite scientifical...
#scientifc #intelligent #stupid #annouying #anthropology
viết bởi jax334455 05 Tháng tư, 2011
A term used to describe a situation when someone has mixed up or mispronounced words. It is so used because it is such a word itself. It is normally used to point out the persons blunder.
Mike: I "disattached" my sculptures leg.

Jim: Using some new scientifical words today?

#science #scientific #scientifically #freudian slip #brain fart
viết bởi jcurry88 08 Tháng năm, 2008
adj. Magic-like properties explained through scientific means; an explanation for a claim to properties that defy common sense, in the absence of proof.
Scrubbing Bubbles' claim to "continue cleaning for up to four days" is a little too scientifical to be believed.

When it comes to advertising, science is the new magic. Everything is scientifical!
#scientastic #scientification #scientific gasblowing #scientificky #scientify
viết bởi tsuchi 10 Tháng ba, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×