Top Definition
The ability to call out this word and control whatever is stated in the shingching sentence.
Shingching i get a sip of that pop!
viết bởi Carl Pensor 20 Tháng năm, 2008
5 Words related to ShingChing

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×