Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là swag:
 
1.
Spending the day wearing only a shirt and letting you're hairy bush flow free in the wind
God look at that chick!! she's shirt cunting, wrong its always the old ones!!
viết bởi none shirt cocker 04 Tháng mười một, 2009
11 2
 
2.
to wear a shirt and no pants, ie, shirt and a cunt.
Julie was shirtcunting at the tail-gater last night. What a ho!
viết bởi dimemachine 07 Tháng tám, 2010
2 0