tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
an adjective that is a compromise between shit and damn.
Holy Shitterdamns! I forgot to buy the ice tea at the piggly wiggly.
viết bởi Juan2345 12 Tháng sáu, 2009

Words related to Shitterdamns

cunt cunterdick damn fuckerfuck shit