Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
pl.n.
1. A fistfight.
2. The activity of fighting with the fists.
Uh, do you want to keep running your mouth or do you want to step outside and shoot the ones with me?
viết bởi Alex McMartin 10 Tháng hai, 2004
57 7
 
2.
go one-on-one
Let's shoot the one right now
viết bởi Nikkia 12 Tháng tư, 2002
49 16
 
3.
When your about to fight someone
What the Lets shoot the one!
viết bởi Tyanna 19 Tháng một, 2009
25 10