Top Definition
To fail suddenly, unexpectedly, and humourously
Wow Robin, you really shot a cow on that jump!
viết bởi Boffbowsh 29 Tháng mười, 2005
5 Words related to Shot a cow

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×