Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
The act of vomiting and defecating at the same time.
Joey's shploiken left shit and puke all over the bathroom floor.
viết bởi Mackonator 11 Tháng mười, 2008
1 0

Words related to Shploiken:

crap dump puke shit vomit