tìm từ bất kỳ, như là kappa:
 
1.
Shorter way of saying, " schedule. "
I'ma have to check my skeddy to see if I'm free for tomorrow night.
viết bởi TheDyverseProject 21 Tháng chín, 2005
 
2.
To be ginger,not red or brown or blonde but definately ginger
Oh look! That person has GINGER hair!Thats a Skeddy!
viết bởi Dravid 27 Tháng tư, 2006