Top Definition
To take data in the wild, munge into a new data concoction and then share it out. Originating from "scrutinize" amongst academics.
I took last year's whale sightings and the oil spills over the past 10 years and skrooted it. Turns out whales don't like oil spills.
#analyze #curate #discover #real-time #munge
viết bởi malgynarcy 19 Tháng hai, 2014
5 Words related to Skroot
A mutt or mixed breed dog
Lets take the skroot for a walk.
viết bởi Jim 22 Tháng năm, 2004
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×