A medical condition where the victim cannot complete any task in a timely manner.
Sorry I was late. My mom was having a severe case of slothism, and took an hour to get ready.
viết bởi Giraffe africa 18 Tháng chín, 2010
9 Words related to Slothism
The religion which worships the red-assed sloth.
'And the sloth, with his power and wisdom, said "Let there be light!", and he flipped on the light switch.'

Source: Slothism bible - page 1
viết bởi Sloth Worshipper 14 Tháng tám, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×