Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
One who smells and or licks someone elses taint or gooch.
Dude, Chandler is such a snarfbungler
viết bởi justin is a snarfbungler, haha 10 Tháng bảy, 2008
3 1

Words related to Snarfbungler:

alex chandler gooch jason john justin kuntz taint