Top Definition
The collection of stolen items that were obtained by breaking into or robbing someone.
I got some good sniggle snax from that restauraunt I broke into last night!
viết bởi Morgy M 30 Tháng một, 2009
5 Words related to Sniggle Snax

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×