To strike an opponent. To attack fiercely.

pronounced SOAT (like how you say coat, but soat) and Cah (as in cah used in trigonometry for cosine; adjacent over hypotenuse) SOAT-KA
EX #1:

Two guys playing mortal kombat

Person 1: Wanna play another round?

Person 2: Sure, just like last round my character will soatka and pulverize your character.

EX #2

Person 1: How was soccer practice?

Person 2: Was going good until my head got soatkad
viết bởi Soatka Master 17 Tháng ba, 2008

4 Words Related to Soatka

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×