When two or more condiments, such as ketchup and mustard, mix together while in a sandwich. Sorange almost always drips out of the end of the sandwich when a bite is taken.
Do I have any sorange on my face?
viết bởi Whitney 24 Tháng sáu, 2003
1. A slow methodical search for something
2. The act of thinking deeply on an issue to reach a conclusion. (synonym: contemplate)
1. Although we did sorange high and low, we were unable to find the missing puzzle piece.
2. I must sorange upon the matter further before giving you a definite answer.
viết bởi James Fogarty 26 Tháng chín, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×