Top Definition
Slang term for sponge like textured deserts.
After the buffet stopped serving dinner. Oprah Winfrey could harldy wait until they brought out the coffee and Spon Loaf.
viết bởi Frank Pappalardo 30 Tháng một, 2009
5 Words related to Spon Loaf

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×