Inconsistent; difficult to predict.
Last year's winter was characterized by sporadic showers followed by long cold spells.
viết bởi Diggity Monkeez 26 Tháng hai, 2005
To be sporadic: Is to be random to a cooler extent
"I've got itchy scrot"
"That was quite sporadic"
viết bởi Dave - Zackson 3 04 Tháng mười một, 2004
A badass motherfucker who will serve you in any video game.
Yo, did you hear about that Sporadic? Yeah, he'll 15-0 you on some 1.6
viết bởi Anonymous09123 11 Tháng mười một, 2011
occational,not frequently happened
Do you do work out routinely?
No, only sporadicly.
viết bởi Zhengyu Yin 14 Tháng mười, 2005
someone who stands in the middle of nowhere drooling.
they often where their pants as high as they go. they have little friends (only pity friends)
they have a lot of stupid problems, like having egg heads.
they don't know the difference between emo and prep and they cry a lot.
Sporadic: hello!
me: oh...hello (hesitation)
me: you have an egg head
Sporadic: nuh-uh! (tears)
me: your so mean
Sporadic: the world treats me like shit, so that's how I treat it...
Sporadic: you cussed...(runs away crying)

now those are Sporadic
viết bởi anon556964 13 Tháng mười một, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×