Top Definition
Part Punkatron, part Squid. The Squidatron.
Hey wow! look at that! thats one big squidatron!
viết bởi Steven 27 Tháng một, 2004
4 Words related to Squidatron

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×