tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Completely unwavering; resolute in decision or conviction; unbreakable
The steadfast love of the Lord is everlasting.
viết bởi Little Dade 14 Tháng mười, 2006
 
2.
Most sick to any degree or magnitude.
Dude, your dual processor is steadfast!
viết bởi Eddie 21 Tháng tư, 2005