Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Painful suicide, often precipitated by viewing online grotesqueries.
I just saw that she-rodent/vagrant sex tape. Time to suidie.
viết bởi JesusMop 17 Tháng tám, 2009
1 3

Words related to Suidie:

fuckswaggle mentos muffin dagger penicorn salmon