Top Definition
Painful suicide, often precipitated by viewing online grotesqueries.
I just saw that she-rodent/vagrant sex tape. Time to suidie.
viết bởi JesusMop 17 Tháng tám, 2009
5 Words related to Suidie

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×