tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
Painful suicide, often precipitated by viewing online grotesqueries.
I just saw that she-rodent/vagrant sex tape. Time to suidie.
viết bởi JesusMop 17 Tháng tám, 2009

Words related to Suidie

fuckswaggle mentos muffin dagger penicorn salmon