Top Definition
When a girl's weave resembles a triangle.
Jess suffers from a severe form of THS (Triangle Head Syndrome)
viết bởi someonefamous 29 Tháng bảy, 2009
6 Words related to THS (Triangle Head Syndrome)

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×