Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
Having little or no contraints on time or orientation to place.
"Hey I got stuck on that Tamika time and I'm sorry I'm late to the interview."
viết bởi Nizzo Moochacho 04 Tháng bảy, 2009
9 6

Words related to Tamika Time:

confused discumbobulated jaeger late tardy