1. Any piece of film or a tab that if broken indicates a product has been used or entered into.

2. A slang term referring to a theoretical hymen covering a male or females anus.

3. A slang term for a girls hymen.
1. Make sure the Tamper Seal has not been broken on that drink before consuming it.

2. Any straight guy who has ever passed out drunk at a party where a gay male was in attendance, may want to check his Tamper Seal.

3. Some guy had already broken Sally's front Tamper Seal, so last night when I fucked her, I went in the back door and broke her other Tamper Seal.
viết bởi nut tat 14 Tháng mười hai, 2007
6 Words related to Tamper Seal

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×