Heavily tattooed breasts and cleavage.
Man, her low-cut blouse really shows off the ink on her tattitties.
viết bởi D-dolla 30 Tháng tư, 2009
6 Words related to Tattitties
See tittytat.

A tatoo on a breast, usually a woman's breast.
My wife's tat-titty will look really nice when she's seventy years old and draging a colostomy bag behind her.

-or-

That chick should have gotten that tat-titty before she had her breast implants.
viết bởi Andrew Starks 25 Tháng tư, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×