Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
Another term for the arse hole.
Richard lubed his tchoob, with some lemon med, to make his suppositories less painful.
viết bởi Danglefoot 08 Tháng chín, 2010
1 0
 
2.
An English Numpty
That Jimmy Gilchrist is a right fuckin Tchoob..
viết bởi anonymous 22 Tháng mười, 2003
0 0