Top Definition
Tea-Leafing v. The female version of Tea Bagging. It is when a woman places her genitals on a unknowing and/or unwilling person.

Past Tense: Tea-Leafed
Jamie passed out with her shoes on and some drunk chick tea-leafed her. Her face smelled weird for a week.

Look! Some fat chick is Tea Leafing Mark from accounting!!
viết bởi PKPNewbz 31 Tháng năm, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×