1. A barrier (usually temporary) that exists for no reason. 2. A barrier erected for political reasons. 3. A procedural barrier to accomplishing a worthy task.
1. "Dude, Cruz and his Teabaggers teabarricaded the park."
2. "Dude, there's a teabarricade around the Urban League voter registration booth."
3. "Dude, the GOP put up a teabarrier around the whole fucking government."
viết bởi edward oleander 02 Tháng mười, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×