Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
1. To Chill 2. To Lay Back 3. To Have Fun
I feel so tergled right now.
viết bởi MaximumYP 21 Tháng ba, 2009
2 2

Words related to Tergle:

back charge chill die fun laid tergel turgel turgle