Top Definition
dangling residual doubts after taking a test.
I have major testages after taking that Music Therapy final.
viết bởi SnarkAttack 14 Tháng tư, 2006
5 Words related to Testages

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×