Top Definition
The word 'Microsoft' backwards. Used in one of Simon Travaglia's BOFH stories, as a religious organization that the PFY unwittingly donated to.
Donate to the holy order of Tfosorcim.
viết bởi mortimerjones 05 Tháng mười hai, 2004
4 Words related to Tfosorcim

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×