Top Definition
Being so thirsty that you are overtaken by anger.
Going on a wine tour and learning you can not purchase a glass of wine, makes me real thangry.

Someone please grab me a drink I'm so thangry!
viết bởi Nething4salenas 12 Tháng tám, 2015
Tired and hungry so much so that it leads to anger or an overall cranky state of being.
I awoke thangry after a long night of drinking with no carbohydrates in my system.
viết bởi Sidney Slaughter 18 Tháng tám, 2012

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×