Top Definition
"That point in a long and robust internet thread where it fizzles out"
"And there we have "The Thrizzle"
viết bởi cobaltblooz 30 Tháng ba, 2014
2 more definitions
8 Words related to Thrizzle
See: "Three"
yo dizzle, gimme a thrizzle fo shizzle!
viết bởi BroDizzle foshizzle 19 Tháng mười một, 2003
Thrill
Yo nizzle, I will thrizzle that bizzle with the size of my dizzle!
viết bởi Mike D-O-double-jizzle 14 Tháng bảy, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×