tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
"That point in a long and robust internet thread where it fizzles out"
"And there we have "The Thrizzle"
viết bởi cobaltblooz 30 Tháng ba, 2014
 
2.
See: "Three"
yo dizzle, gimme a thrizzle fo shizzle!
viết bởi BroDizzle foshizzle 19 Tháng mười một, 2003
 
3.
Yo nizzle, I will thrizzle that bizzle with the size of my dizzle!
viết bởi Mike D-O-double-jizzle 14 Tháng bảy, 2003