Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:
 
1.
Same as thumb up but cooler ;)
Yeah i like this deffinition so i thumbsed it up.
viết bởi PixieCaramel 17 Tháng mười, 2009
5 1

Words related to Thumbsed:

agreed boo hand pink pooty sure thumb thumbsing thumbs up yeah yep