Top Definition
Authority figure that is clearly gay but refuses to admit it.
"Hey Ticklenuts, do the damn payroll!"
viết bởi rrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrb 11 Tháng tám, 2007
5 Words related to Ticklenuts

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×