tìm từ bất kỳ, như là kappa:
 
1.
To be frying on acid and get hurt.
Shawn tilewalled his leg last week.
viết bởi G.Bear 05 Tháng sáu, 2006

Words related to Tilewalled

frying tile tilewalling walled
 
2.
To be frying on acid and get hurt.
Shawn tilewalled his leg last week.
viết bởi G.Bear 05 Tháng sáu, 2006