Top Definition
The act of planning your day's activities out in advance, but doing it in such a way that this act consumes your whole day leaving no time for anything.
Boss: I have to organize my meeting requests. I can not keep track of them!
Employee #1: So will you be able to make our team meeting?
Boss: No I will be busy organizing my meeting requests.
<Boss leaves>
Employee #1: Oh so looks like our boss is now proficient in time Mismanagement.
Employee #2: I need to get trained in that so one day I can be a Boss.
viết bởi 0penGL 03 Tháng năm, 2011
4 Words related to Time Mismanagement

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.