Top Definition
Titanium Oxide, this shortened version of a common compound is often used in SOE's Infantry
need some titox for repairs on the MG turret
viết bởi jim#8 12 Tháng mười, 2007
6 Words related to Titox

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×