Top Definition
Medical condition similar to black lung wherein a professional or amateur maker of chocolate truffles, over time, inhales excessive amounts of dust and/or vapor of truffle ingredients, such as chocolate, cookie or ginger.
Years of making delicious chocolates left Joe with a wicked case of trufflelung.
viết bởi MPFCT 17 Tháng một, 2010
5 Words related to Trufflelung

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×