tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
To write something down.
"I know im gonna forget her address"
"Just Turf it down so you don't"
viết bởi Sniggdog 27 Tháng mười một, 2007
2 1

Words related to Turf it down

note it put it down record write write it down