Top Definition
When a bird(s) is (are) twirling around an object and tweeting at the same time.
After a cartoon character has just been hit in the head with something hard, birds twirtle around his/her head.
viết bởi Tweety Van Pooler 06 Tháng năm, 2011
verb. to buzz or vibrate
Davis, your phone just twirtled!
viết bởi babymama92 03 Tháng sáu, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×