Top Definition
Person who tweets from multiple locations.
That Twitternetter was twexting with his mobile Internet device via WiFi because his cellphone did not have a signal.
viết bởi EStarr 26 Tháng tám, 2009
5 Words related to Twitternetter

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×