tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
verb. The act of texting and Myspaceing the same person during the same time.
Alanna: I feel so cool Tyspacing you!
Bryor: I know it's awesome right!
viết bởi Bryor and Alanna 13 Tháng một, 2009

Words related to Tyspacing

myspace myspaceing myspacing text texting tyspaceing