Top Definition
1-To be ecstatic or very excited.
2-To be aroused.
2-An unripe banana.
1- He's bare vigady today.
2- You is making me vigady, baby.
3- I is not buying this vigady.
viết bởi Dr BanaNa 30 Tháng năm, 2007
7 Words related to Vigady

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×