Top Definition
-verb. To be cleared of an accusation, as in vindicated, but one containing a moral element.
I couldn't convince my boyfriend that I didn't cheat on him with that cute guy from work, but I was vindictified when it turns out that the cute guy is totally gay.
viết bởi AngelaWS 04 Tháng hai, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×