Top Definition
Small rodent, usually a chinchilla.
"Och noo, willy chin has chewed my cables AGAIN"
viết bởi peach prestatyn 03 Tháng tư, 2007
5 Words related to WILLY CHIN

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×