Top Definition
A description of made up corporate / techie speak. Such as proactive, value added, kloogy, etc.
“Quit speaking Wadggia and tell me what you mean.”
viết bởi VolpeIV 21 Tháng mười một, 2008
5 Words related to Wadggia

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×